ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Sản phẩm: Tản nhiệt khí CPU
- Hãng sản xuất: Tản nhiệt khí CPU Noctua NH-D15S Chromax - Đen
- Bảo hành: 72 tháng.
- Xem phiên bản Noctua NH-D15S - Nâu
Tản nhiệt khí Noctua NH-D15S Chromax Black | Đen
Mã SP: BZ-CPU-NOCTUA-NH-D1-B035618D
🟢 Còn hàng (Giao 2H BMT)
(0 đánh giá)
2,790,000đ
Cam kết 100% chính hãng
Bảo hành 36T chính hãng
Giao siêu tốc 2H (BMT)
Đổi mới 30 ngày nếu lỗi
🎁 Khuyến mãi - Ưu đãi đặc biệt tại BEZON
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-CPU-NOCTUA-NH-D1-B035618D |
| Tình trạng | In Stock |
| GPU & Hiệu năng | |
| Model | NF-A15 HS-PWM chromax.black |
| Hiệu năng | |
| MTTF | > 150,000 h |
| Khả năng làm mát | |
| Tốc độ quạt | Không được hãng công bố |
| Socket & nhiệt độ | |
| Socket hỗ trợ | Intel: LGA1851 / LGA1700 / LGA1200 / LGA1156 / LGA1155 / LGA1151 / LGA1150; AMD: AM5 / AM4 |
| Thông số kỹ thuật | |
| Bearing | SSO2 |
| Depth (with fan) | 135 mm |
| Depth (without fan) | 135 mm |
| Fan Compatibility | 140x150x25 (with 120mm mounting holes), 140x140x25 (with 120mm mounting holes), 120x120x25 |
| Height (with fan) | 160 mm |
| Height (without fan) | 160 mm |
| Input Power (Max.) | 1.56 W |
| Material | Copper (base and heat-pipes), aluminium (cooling fins), soldered joints & nickel plating |
| Max. Acoustical Noise | 24.6 dB(A) |
| Max. Acoustical Noise with L.N.A. | 19.2 dB(A) |
| Max. Airflow | 140.2 m³/h |
| Max. Airflow with L.N.A. | 115.5 m³/h |
| Max. Rotational Speed | 1500 RPM |
| Max. Rotational Speed with L.N.A. | 1200 RPM |
| Max. TDP | See NSPR |
| Min. Rotational Speed @ 20% PWM | 300 RPM |
| NSPR | 167 |
| Scope of Delivery | Black NH-D15S heatsink, NF-A15 HS-PWM chromax.black premium fan, NA-RC7 Low-Noise Adaptor (L.N.A.), NT-H1 high-grade thermal compound, Black SecuFirm2™ mounting kit, Black fan-clips for second NF-A15, Noctua Metal Case-Badge |
| Socket Compatibility | Intel LGA1851, LGA1700, LGA1200, LGA1156, LGA1155, LGA1151, LGA1150, and AMD AM5, AM4 |
| TDP | Không được hãng công bố |
| Voltage Range | 12 V |
| Weight (with fan) | 1150 g |
| Width (with fan) | 150 mm |
| Width (without fan) | 150 mm |
| Thông tin chung | |
| Loại tản nhiệt | Tản nhiệt khí |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
0/50 đánh giá
